chiffon cake

chiffon cake

A baker carefully removes a freshly baked chiffon cake from the oven.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh chiffon: Một loại bánh ngọt nhẹ, xốp mềm mịn, được làm từ dầu thực vật, bột , đường, trứng thường hương vị vani hoặc trái cây. Bánh kết cấu đặc biệt nhờ lòng trắng trứng đánh bông dầu, tạo độ ẩm độ mềm không quá khô.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng một chiếc bánh chiffon cho sinh nhật mẹ tôi.)
  • (Bánh chiffon nhẹ hơn bánh nhưng đậm đà hơn bánh bông lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiffon cake với hương vị trà xanh": chỉ biến thể bánh thêm bột trà xanh.
    • The green tea chiffon cake was a hit at the party. (Bánh chiffon trà xanh đã được ưa chuộng tại bữa tiệc.)
  • "Chiffon cake khuôn lỗ": mô tả loại khuôn đặc biệt dùng để nướng bánh chiffon, thường lỗgiữa để bánh nở đều.
    • You need a tube pan to bake a proper chiffon cake. (Bạn cần khuôn lỗ để nướng một chiếc bánh chiffon đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffon (danh từ): vải mỏng, nhẹ, mềm mại ( bánh kết cấu tương tự).
    • The chiffon dress was very elegant. (Chiếc váy chiffon rất thanh lịch.)
  • Chiffon cake (danh từ): bánh chiffon (không biến thể khác của cụm từ này).
Từ đồng nghĩa
  • Bánh bông lan dầu: (dịch thuật ngữ) một cách gọi khác của bánh chiffon tại Việt Nam.
  • Bánh kem nhẹ: (mô tả) bánh kết cấu nhẹ, xốp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "chiffon cake".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chiffon cake".